字義Nghĩa
bắt, nắm, bắt lấymáy dịch
nuòNẠCH
- 1.(văn học) cầm (trong tay)
- 2.thách thức
- 3.khiêu khích
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
搦〈动〉 (形声。从手,弱声。本义用力按压) 同本义 搦,按也。--《说文》 桡之。--《考工记·弓人》。注桡搦其干。” 搦秦起赵。--左思《魏都赋》 拿或握在手中 舟子于是搦棹。--郭璞《江南赋》 又如搦管;搦掉 挑斗;惹 又下将战书来,搦俺十八路诸侯相持。--元·郑光祖《三战吕布》 搦nuò ⒈握,拿~刀。~管(握笔)。 ⒉挑惹~战。 ⒊压制~强扶弱。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 弱 [ruò] chỉ âm.
tay