學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tránh, né, đỡmáy dịch

tángĐƯỜNG

  1. 1.ngăn chặn
  2. 2.chống đỡ
  3. 3.tránh né
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

搪〈动〉 (形声。从手,唐声。本义张) 同本义 搪,张也。--《方言十三》。郭注谓彀张也。” 抵挡 斗不数合,小龙委实难塘。--《西游记》。又如搪不住风雨;搪拒(抵御,抗拒);搪撑(牴触);搪报(紧急军情报告);搪撞(冲撞,冒犯);搪击(抗击);搪突(冒犯;抵触;接触) 敷衍,应付,马马虎虎干 骗取,混 搪得几碗酒吃。--明·冯梦龙《警世通言》 那厮一地里去塘酒吃,只是搬是弄非。╠ 搪táng ⒈挡,抵挡~风。 ⒉抹上,涂上~瓷。~墙壁。~炉子。 ⒊敷衍,支 吾~差事。~责(敷衍塞责,不负责任)。 ⒋加工切削机器零件的眼孔~床。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [táng] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 搪 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict