字義Nghĩa
thoa, xoa, lau, bôi trơnmáy dịch
cháTRÀ
- 1.bôi (thuốc mỡ, phấn)
- 2.thoa
- 3.bôi lên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
搽 用粉末、油类涂 搽粉 搽 chá用粉末、油类等涂抹;敷~油、~胭脂。 搽chá涂抹~油脂。~药水。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 茶 [chá] chỉ âm.
tay