字義Nghĩa
bao bọcmáy dịch
géCÁCH
- 1.ôm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
搿 手里搿个包裹 引申为结交 鱼搿鱼,虾搿虾,王八搿合鳖亲家。--《中国谚语资料》 搿朋友 搿不拢 搿gé 1.双手抱住。 2.挟持。 3.量词。双手合抱所能容纳的数量。 4.结交;匹配;合作。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
ôm; ôm bằng hai tay 手 với 手