字義Nghĩa
ấn bằng taymáy dịch
ènẤN
- 1.nhấn (bằng ngón tay hoặc bàn tay)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
摁 (形声。从手,恩声。本义揿,按) 同本义 摁钉儿 摁扣儿 摁 èn(用手)按。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 恩 [ēn] chỉ âm.
tay