學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lan tỏa, phát tánmáy dịch

shū

  1. 1.trình bày
  2. 2.lan rộng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

摅 抒发;表达 摅,张也。--《广雅》 摅之无穷。--《史记·司马相如列传》。李隐摅,张舒也。” 摅书明指以示之。--《淮南子·脩务》。注摅,抒也。” 心犹凭而未摅。--张衡《西京赋》 摅怀旧之蓄念。--《后汉书·班彪传上》 摅之罔极。--《后汉书·和熹邓皇后纪》 摅怀旧之蓄念,发思古之幽情。--班固《西都赋》 又如摅愤(抒发积愤);摅怀(抒发情怀);摅意(抒发情感);摅吐(抒发吐露);摅抱(抒发胸怀);摅情(抒发情怀);摅散(舒散,抒发,消释);摅颂(抒发歌颂之情) 散布 故摅道以被民而民弗从者, 摅(攄)shū发表,尽量表达~发。~情。各~己见。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [lǜ] chỉ âm.

搕 — tay

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 摅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict