學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

loại bỏmáy dịch

bìnTẤN

  1. 1.từ chối
  2. 2.trục xuất
  3. 3.loại bỏ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

摈 排斥;弃绝 摈,相排斥也。--《玉篇》 贤者摈于朝。--《淮南子·说林训》 六国从亲以摈秦。--《战国策·赵策》 已摈忧患寻常事,留得豪情作楚囚。--恽代英《狱中诗》 又如摈兑(除掉;以命换命);摈落(排去,弃而不用);摈压(受到排斥压迫) 通傧”。导引宾客 宗人摈。--《仪礼·有司彻》 君召使摈,色勃如也。--《论语·乡党》 掌九仪之宾客摈相之礼。--《周礼·司仪》 凡四方之使者,大客则摈。--《周礼·小行人》 摈 bìn废弃;排开。 【摈斥】排斥(多用于人)。 【摈除】排除;不采用(多用于事物)~旧俗。 【摈弃】抛弃。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [bīn] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 摈 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict