字義Nghĩa
xua đuổimáy dịch
bìngBÍNH
- 1.vứt bỏ
- 2.loại bỏ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
摒 除去不用 摒绝 摒绝妄念 摒绝一切应酬 摒弃 摒弃杂务,专心学习 摒 bìng排除。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 屏 [píng] chỉ âm.
tay