字義Nghĩa
nhặt lên, thu thậpmáy dịch
zhíCHÍCH
- 1.nhặt lên
- 2.lựa chọn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
摭 (形声。从手,庶声。字又作拓”,从手,石声。本义有选择的拾取) 同本义 拓,拾也。陈、宋语。--《说文》 摭,取也。--《方言一》 有顺而摭也。--《礼记·礼器》 乃摭于鱼腊俎。--《仪礼·有司彻》 犹拾遗于涂,摭弃于野。--《论衡·逢遇》 摭紫贝,搏耆龟。--张衡《西京赋》 选取,摘取 摭我华而不食我实。--《法言·问明》 往往摭《离骚》文而反之。--《汉书·扬雄传》 又如摭华(采摘其文章辞藻);摭裂(采摘细碎);摭实(摘取事实;据实) 挑剔;指摘 摭zhí拾取,摘取~拾。~言。 摭zhē 1.阻拦;掩饰。参见"摭说"﹑"摭拦"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tay