學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phản đốimáy dịch

yīngANH

  1. 1.phản đối
  2. 2.tấn công
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

撄 (形声。从手,婴声。本义扰乱,干扰) 同本义 不以人物利害相撄。--《庄子·庚桑楚》 又如撄宁(外物的扰乱);撄心(扰乱心神) 缠绕 勿挠勿撄,万物将自称。--《淮南子》。高诱注撄,缨也。” 又如撄城(环城);撄挽(纠缠) 触犯 杀害既多,必撄鬼神之怒。--《绿野仙踪》 又如撄怒(触怒);撄拂(触犯,拂逆);撄鳞(喻触怒帝王) 触 事势至此,陛下且忍之,不可撄其锋也。--《三国演义》 又如撄宁(接触外物而不为所动,保持心神宁静);撄锋(触碰锋镝) 向…挑战或撩斗 虎负嵎, 撄yīng ⒈碰,触犯~其锋芒。无人敢~。 ⒉扰乱,干扰~人之心。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [yīng] chỉ âm.

撀 — tay

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 撄 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict