學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lồi ramáy dịch

juēQUYỆT

  1. 1.nhô ra
  2. 2.chìa ra
  3. 3.trề môi (cũng viết 噘)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

撅 用手把东西拨在一起 撅,以手有所杷也。--《说文》 拔起 不涉不撅。--《礼记·内则》 草木根莇浅,未必撅也。飘风兴,暴雨坠,则撅必先矣。--《韩诗外传》 翘起,向上翘起 断裂,折断 击,击败 撅 倔强,彆拗 撅( ⒈噘)juē ⒈翘起~着嘴。~尾巴。~着小辫子。 ⒉折~断木棍。一~两段。 撅jué 1.掘。 2.古代掷骰得彩为三者称撅。 3.同"蹶"。参见"撅子"。 4.同"镢"。参见"撅头"。 撅guì 1.掀起衣裳。 撅juè 1.执拗,不随和。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [jué] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 撅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict