學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiết kiệmmáy dịch

zǔnTỔN

  1. 1.giảm bớt hoặc cắt giảm
  2. 2.kiềm chế
  3. 3.hạn chế
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

撙 抑制;挫折 不卹是非然不然之情,以相荐撙。--《荀子》 又如撙绌(撙诎。节制;谦逊);撙节(抑制;节制);撙衔(控制马勒,让马驯服);撙御(撙衔) 节省 节饮食,撙衣服,则财用足。--《管子·五辅》 又如撙用(节约用度);撙度(节约用度);撙制(节制,减省);撙约(节俭) 撙zǔn抑制,节省~节。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [zūn] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 撙 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict