學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

một chút, ít, nhỏ, lượng nhỏmáy dịch

cuōTOÁT

  1. 1.nhặt (bột v.v.) bằng đầu ngón tay
  2. 2.múc
  3. 3.lượm

zuǒTOÁT

  1. 1.lượng từ cho tóc hoặc cỏ: búi
  2. 2.đọc ở Đài Loan là [cuo4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

撮 (形声。从手,最声。本义用手指抓取粒状物) 用三指取物;抓取 撮,四圭也,一曰两指撮也。--《说文》 量多少者不失圭撮。--《汉书·律历志上》 鸱鸺夜撮蚤。--《庄子·秋水》 又如撮一点儿盐;撮药(抓药);撮土(抓一把土);撮拾(撮取);撮台子(拾掇桌子) 把聚拢的东西用簸箕等物铲起 拉拢 玩弄 簇拥 摘要,摘取 撮 cuō ①聚合;聚拢。 ②用簸箕等把东西聚集起来~垃圾。 ③摘取(要点)报告~要。 ④容量单位。十撮等于一勺。现用市撮,一市撮等于一毫升。 ⑤量词。用于手所撮取的东西一~烟丝。借用于极少的坏人或事物一小~坏人。又见zuǒ。 【撮合】从中介绍促成(多指婚姻)。 【撮要】 ①摘取要点。 ②摘取出来的要点。 撮zuǒ ⒈量词,用于丛状的毛发一~儿毛。两~子头发。 撮zuān 1.古代一种乘载之器。 2.乘。参见"撮风"。 撮zuì 1.项椎。 撮chuā 1.握持。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 撮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict