字義Nghĩa
đòn roi, đánh đậpmáy dịch
tàTHÁT
- 1.(dạng kết hợp) đánh roi; đánh đập
- 2.(từ mượn) bánh tart
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 達 [dá] chỉ âm.
搐 — tay
組詞Từ chứa chữ này
- 笞撻đánh đòn; quất
- 葡撻bánh tart trứng
- 蛋撻bánh tart trứng
- 鞭撻quất; (nghĩa bóng) chỉ trích
- 大張撻伐lên án mạnh mẽ; chỉ trích