字義Nghĩa
cuộn phẳngmáy dịch
gǎnCÁN
- 1.cán (bột vv)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
擀〈动〉 用棍棒碾轧 擀面杖 擀毡 皮袄擀毡了 也作赶毡” 擀gǎn用棍棒碾压~饺子皮。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 幹 [gàn] chỉ âm.
tay