學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngón taymáy dịch

PHÁCH

  1. 1.ngón cái
  2. 2.bẻ
  3. 3.
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

擘 (形声。从手,辟声。本义大拇指) 同本义 于齐国之士,吾必以仲子为巨擘焉。--《孟子·滕文公下》 又如擘指(大拇指) 擘 分开;剖裂 乃擘青天而飞去。--唐·李朝威《柳毅传》 又如擘开(裂开,切开);擘窠书(大字的通称口擘窠,原指篆刻印章时加以分格,以便匀排);擘析(分析,剖析) 拨弹琴弦的指法。用拇指抬弦称擘。引申为弹奏 若论弹琴擘阮,前后绝伦。--董解元《西厢记》 又如擘阮(谓弹琴) 砍,劈击 擘画 如今那 擘 bò大拇指巨~。 【擘划】见【擘画】。 【擘画】计划;布置。又作擘划。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 擘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict