字義Nghĩa
vận chuyển, nâng lên, nâng niumáy dịch
táiĐÀI
- 1.biến thể của 抬[tai2]
táiĐÀI
- 1.擡 — biến thể của 抬[tai2]
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Nâng lên tay 扌 cao lên 台; 台 cũng cung cấp âm đọc