字義Nghĩa
xoa mũi bằng taymáy dịch
xǐngXỈ
- 1.hỉ mũi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
擤 按住鼻孔出气,借以排出鼻腔内的粘液 擤xǐng捏住鼻子,用气排出鼻涕~去鼻涕。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Dùng tay 扌 để xì mũi 鼻