字義Nghĩa
cảnh cáomáy dịch
lūTRỎ
- 1.(tiếng địa phương) xoa dọc theo sát tay
- 2.sa thải (một nhân viên)
- 3.khiển trách
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 魯 [lǔ] chỉ âm.
tay