字義Nghĩa
chê baimáy dịch
lūTRỎ
- 1.(tiếng địa phương) xoa dọc theo sát tay
- 2.sa thải (một nhân viên)
- 3.khiển trách
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
撸 磨练 那人恼羞成怒的狠狠撸了他几嘴巴子。--刘白羽《政治委员》 撸lū 1.捋。 2.降;撤。 3.用手掌击。 4.摸;抹。 5.拿。 6.批评;训斥。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 鲁 [lǔ] chỉ âm.
tay