學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
擼串
擼串
giản thể:
撸串
lū
chuàn
[ㄌㄨ ㄔㄨㄢˋ]
TRỎ XUYẾN
1.
(thuộc nghề nghiệp) ăn thịt nướng trên que
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
串
chuàn
xâu lại
一連串
yīliánchuàn
một loạt
串門
chuànmén
ghé thăm
擼
lū
sa thải (một nhân viên)
串供
chuàngòng
thông đồng bịa chuyện
串口
chuànkǒu
cổng nối tiếp (máy tính)
串味
chuànwèi
bị lẫn mùi thứ khác
串崗
chuàngǎng
rời vị trí khi đang làm nhiệm vụ
逐字解
Từng chữ trong từ
擼
trỏ
cảnh cáo
串
xuyến
dây
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
陸川
Lùchuān
huyện Luchuan ở Ngọc Lâm 玉林[Yu4 lin2], Quảng Tây
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
撸串 nghĩa là gì? · Kaori Dict