學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
串供
串供
chuàn
gòng
[ㄔㄨㄢˋ ㄍㄨㄥˋ]
XUYẾN CÚNG
1.
thông đồng bịa chuyện
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
提供
tígōng
đề nghị
供應
gōngyìng
cung cấp
串
chuàn
xâu lại
供給
gōngjǐ
cung cấp
一連串
yīliánchuàn
một loạt
供奉
gòngfèng
cúng tế
供
gōng
cung cấp; cung ứng
串門
chuànmén
ghé thăm
逐字解
Từng chữ trong từ
串
xuyến
dây
供
cung, cúng
cung cấp, đáp ứng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
船工
chuángōng
người chèo thuyền
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
串供 nghĩa là gì? · Kaori Dict