學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lắc tay ra hiệumáy dịch

huōHOẮC

  1. 1.xúc bằng xẻng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

攉 反手;手反覆 攉,手反覆也。摇手曰挥,反手曰攉。--《字汇》 攉,挥攉。--《玉篇》 感君三尺铁,挥攉鬼神惊。--唐·牟融《谢惠剑》 铲起来并甩出去 攉huō将堆在一块的东西铲起来掀到别处去~石子。~土机。 攉huò 1.手的反复动作。今指把堆积物倒出来。特指把采取的煤﹑矿石等铲起来倒到另一地方或容器中。 2.见"挥攉"。 攉què 1.通"榷"。专利,垄断。 2.见"扬攉"。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

攄 — cử động tay;霍 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 攉 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict