學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chộp lấymáy dịch

zuànTOẢN

  1. 1.(khẩu ngữ) cầm
  2. 2.nắm
  3. 3.chộp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

攥 用手抓住或抓稳 一见是宝玉,又惊又喜,又悲又痛,一把死攥住他的手,哽咽了半日。--《红楼梦》 又如攥手(抓住手);手里攥着一把斧子 攥zuàn握他~着一把刀。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [zuǎn] chỉ âm.

攣 — tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 攥 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict