字義Nghĩa
bắt trộm, cướp lấymáy dịch
juéQUẮP
- 1.chộp
- 2.giật
- 3.chụp lấy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
攫 (形声。从手,矍声。本义鸟用爪迅速抓取) 同本义 攫,执也。--《说文》 鸷虫攫搏。--《礼记·儒行》 盗跖弗攫。--《史记·李斯传》。索隐凡鸟翼击物曰搏,足取曰攫。” 鸟攫其肉。--《汉书·黄霸传》 又如攫取(抓取;拿取);攫捷(抓取;猎获);攫啄(以爪抓取,以嘴啄食);攫搏(鸟兽以爪翅猎物);攫噬(抓取而吞噬) 夺取 备兽触攫。--《周礼·兽人》注 乳犬攫虎。--《公羊传·庄公十二年》 左手攫之,而右手废。--《庄子·让王》 又如攫攘(争夺);攫窃(窃夺);攫昼(白昼抢劫);攫盗(盗取,窃取) 攫jué鸟用爪迅速抓取。〈引〉夺取~取。~夺。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 矍 [jué] chỉ âm.
tay