學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chống lạimáy dịch

nǎngNÃNG

  1. 1.để đỡ
  2. 2.đâm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

攮 (形声。从手,囊声。本义推,挤) 同本义 攘,推也。--《说文》 攘,裺止也。--《方言十二》 左右攘辟。--《礼记·曲礼》 小子何敢攘焉。--《史记·太史公自序》 又如推推攮攮 用刀刺 枪头子攮到贼肚里。--《儒林外史》 又如攮刀子(挨刀。骂人话);攮死人 栽倒;跌 常与贬义词结合成骂人的话 攮子 攮nǎng ⒈挤,推推推~ ~。 ⒉用刀、匕首等刺~着了腿。~死了人。 ⒊

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [náng] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 攮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict