學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

an ủi, làm dịu, ổn địnhmáy dịch

MỊ

  1. 1.hoà bình
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

敉 安抚,安定,通弭” 敉,抚也。--《说文》 亦未克敉公功。--《书·洛诰》。传亦未能抚顺公之大功。”郑注敉,安也。” 民献有十夫予翼,以于敉宁武图功。--《书·大诰》。传用抚安武事。” 又如敉平(安抚;平定);敉功(安定天下的功业);敉宁(安抚平定) 敉mǐ平定,安定。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phộc) chỉ nghĩa, [mǐ] chỉ âm.

văn bản

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 敉 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict