字義Nghĩa
an ủi, làm dịu, ổn địnhmáy dịch
mǐMỊ
- 1.hoà bình
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
敉 安抚,安定,通弭” 敉,抚也。--《说文》 亦未克敉公功。--《书·洛诰》。传亦未能抚顺公之大功。”郑注敉,安也。” 民献有十夫予翼,以于敉宁武图功。--《书·大诰》。传用抚安武事。” 又如敉平(安抚;平定);敉功(安定天下的功业);敉宁(安抚平定) 敉mǐ平定,安定。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 攵 (phộc) chỉ nghĩa, 米 [mǐ] chỉ âm.
văn bản