學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

công cụ âm nhạc cổmáy dịch

JiǎoKIỂU

  1. 1.họ [Jiao3]

jiǎoKIỂU

  1. 1.sáng
  2. 2.rực rỡ
  3. 3.tiếng Đài Loan phát âm là [jiao4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

敫〈动〉 光闪耀 敫,光景流也。从白,从放,会意。--《说文》 又如敫然(显明的样子) 敫jiǎo姓。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 敫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict