學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tinh tế, duyên dáng, đẹp đẽmáy dịch

fěiPHỈ

  1. 1.phiên âm fei hoặc fi
  2. 2.(văn học) (hình thức ghép) giàu sự tao nhã văn chương
  3. 3.phi (chữ cái Hy Lạp Φφ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

斐〈形〉 (形声。从文,非声。从文”,表示与文饰、彩饰有关。本义五色相错的样子) 同本义 斐,分别文也。--《说文》 君子豹变,其文斐也。--《易·革》 有斐君子。--《礼记·大学》。注有文章貌也。” 斐然成章。--《论语》 萋兮斐兮。--《诗·小雅·巷伯》 有文采的 斐 fěi ⒈有文采文辞~炳(炳鲜明)。 ⒉ 【斐斐】 ①有文采的样子藻丽辞理,~ ~有光(理条理)。 ②很轻的样子~ ~云气。 斐fēi 1.姓。春秋时晋国有斐豹。见《左传.襄公二十三年》。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (văn) chỉ nghĩa, [fēi] chỉ âm.

văn hóa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 斐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict