斐波那契
Fěibōnàqì
[ㄈㄟˇ ㄅㄛ ㄋㄚˋ ㄑㄧˋ]
PHỈ BA NA KHẾ
- 1.Leonardo Fibonacci (khoảng 1170-1250), nhà toán học người Ý

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 那NA (那) – kia, đó: Đứng bên này chỉ tay sang thành ấp (阝) xa xa: 'ĐÓ, chỗ KIA kìa!' — na ná chữ 'nà… đằng kia'.