字義Nghĩa
cưa, chặtmáy dịch
fǔPHỦ
- 1.rìu nhỏ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
斧〈名〉 (形声。从斤(斧头),父声。本义斧子,伐木工具) 同本义 斧,斫也。--《说文》 丧其资斧。--《易·巽卦》。注斧,所以断者也。” 既破我斧。--《诗·豳风·破斧》 寺僧使小童持斧,于乱石间择其一二扣之。--宋·苏轼《石钟山记》 又如斧柯(斧柄;斧头与斧柄;做媒);斧脑(斧之背);斧砧(古代刑具);斧绣(持斧绣衣。古执法使者的仪制) 白与黑相间的斧形图案 斧谓之黼。--《尔雅·释器》 加斧于椁上。--《礼记·檀弓上》 天子负斧依。--《礼记·明堂位》。注斧依,为斧文屏风于户牖 斧 fǔ ⒈砍东西用的工具~头。把~子拿来。 ⒉〈古〉一种兵器。 ⒊ 【斧正】 【斧政】请人修改文章的客气话。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 斤 (cân) chỉ nghĩa, 父 [fù] chỉ âm.
liễu
組詞Từ chứa chữ này
- 斧子cái rìu
- 斧頭cái rìu
- 斧正
- 斧鉞之誅chết bởi rìu chiến (thành ngữ); bị hành quyết
- 斧鉞湯鑊búa rìu và vạc nước sôi (thành ngữ); đối mặt tra tấn và hành quyết
- 寬斧rìu cán rộng
- 戰斧rìu chiến
- 板斧rìu lớn
- 資斧chi phí du lịch
- 刀斧手đao phủ
- 不避斧鉞không cố tránh búa rìu (thành ngữ)