學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chiềumáy dịch

TRẮC

  1. 1.buổi chiều
  2. 2.suy tàn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

昃 (形声。从日,仄声。本义太阳西斜) 同本义 昃,日在西方时侧也。--《说文》 日昃之离,何可久也。--《易·离》 日中昃。--《书·无逸》 日下昃。--《公羊传·定公十五年》。注昃,日西也。” 倾斜 仰观参星横,俯怯崖石昃。--清·方朝诗 昃zè太阳西斜。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhật) chỉ nghĩa, [zè] chỉ âm.

Cháy; 日 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 昃 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict