學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thời gian mùa hèmáy dịch

HàoHẠO

  1. 1.họ [Hao4]

hàoHẠO

  1. 1.rộng lớn và vô tận
  2. 2.bầu trời bao la
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

昊〈名〉 (会意。从日,从天。本义广大无边。指天) 同本义 投畀有昊。--《诗·小雅·巷伯》 昊天不平。--《诗·小雅·节南山》 又如昊空(天空);昊穹(昊苍。苍天);昊天(苍天;上帝);昊天罔极(如苍天之无穷无尽) 昊hào大,广大无边。常用于指天~天。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Mặt trời cao lửng lơ trên trời; 天

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 昊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict