字義Nghĩa
bình minhmáy dịch
xīnHÂN
- 1.bình minh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
昕〈名〉 (形声。从日,斤声。本义黎明) 同本义 昕,旦明日将出也。--《说文》 明日迟昕,帝出延秋门。--《新唐书》 又如昕旦(黎明);昕夕(朝暮) 昕 〈形〉 明亮 昕,明也。--《小尔雅》 大昕鼓徵。--《礼记·文王世子》 及大昕之朝。--《礼记·祭义》 檀车孔夏,四騵孔昕。--《初学记》引《太仆箴》 又如昕昕(明亮的样子) 昕xīn拂晓,太阳将要升起的时候。 昕xuān 1.高低貌。参见"昕天"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 日 (nhật) chỉ nghĩa, 斤 [jīn] chỉ âm.
Mặt trời
字的故事Chuyện chữ
HÂN (昕) – rạng đông: Mặt trời (日) như lưỡi rìu (斤) chẻ màn đêm — bình minh HỬNG sáng, lòng HÂN hoan.