字義Nghĩa
ấmmáy dịch
xùHÚ
- 1.biến thể của 煦[xu4]
- 2.dịu dàng
- 3.ấm áp dễ chịu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
昫 (形声。从日,? 同本义 昫,日出也。--《说文》 曰昫谷。--《书·尧典》。传明也。” 昫谷搏桑在东方。--《淮南子·地形》 又如昫谷(古称日出之处) 太阳 薄吹消春冻,新昫破晓晴。--蔡襄《自渔梁驿至衢州大雪有怀》 又如昫乌(太阳) 昫 晴;晴天 昫(暘)yáng ⒈晴天。 ⒉日出晨~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 日 (nhật) chỉ nghĩa, 句 [jù, gōu] chỉ âm.
Mặt trời