字義Nghĩa
thiên văn: cung thứ 18, ngôi sao định vị 17 Tauri (Electra)máy dịch
mǎoMÃO
- 1.chòm sao Thất Nữ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
昴 星名 昴,白虎宿星。从日,卯声。--《说文》。按,西方宿,六星,其形促聚。 维参与昴。--《诗·召南·小星》 二十八宿之一,西方白虎七宿的第四宿。有星四颗 昴mǎo星宿名。二十八宿之一。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 日 (nhật) chỉ nghĩa, 卯 [mǎo] chỉ âm.
Mặt trời