學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngày dài, sáng, kéo dài, trong trẻomáy dịch

chǎngSƯỞNG

  1. 1.(về ngày) dài
  2. 2.biến thể cũ của 暢|畅[chang4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

昶 白天时间长的 昶,日长也。--《说文新附》 通畅”。舒畅,通畅 譬犹众目营方,则天纲自昶。--《文选·陆机·五等论》。《广雅》云昶,通也。 固以和昶而足耽矣。--嵇康《琴赋》 昶chǎng ⒈白天时间长。 ⒉通"畅"。畅通,舒畅。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Một ngày dài; 永 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 昶 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict