學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sáng sớm, bình minhmáy dịch

CháoTRIỀU

  1. 1.họ [Chao2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

晁 姓。如晁盖 同朝”。早晨 此字当为朝之或体,杜说是也(杜林以为朝旦)。--朱骏声《说文通训定声》 于是天子乃以阳晁,始出乎玄宫。--扬雄《羽猎赋》 晁 cháo姓。 【晁错】(前200-前154)西汉大臣、政论家。颖川(今河南禹县)人。官至太常掌故、御史大夫。文帝时号为'智囊'。景帝时,因建议削藩,引起吴楚七国叛乱◇因为遭袁 盎等人谗言被杀。著有《论贵粟疏》等。 晁(鼂)cháo〈古〉通"朝"。早晨。 晁zhāo 1.早晨。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhật) chỉ nghĩa, [zhào] chỉ âm.

Mặt trời

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 晁 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict