字義Nghĩa
trong sạch, sángmáy dịch
ChéngTHỊNH
- 1.họ [Cheng2]
shèngTHỊNH
- 1.ánh sáng mặt trời
- 2.rực rỡ
- 3.cũng đọc là [cheng2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
晟 光明炽盛 昂头冠三山,俯瞰旭日晟。(朝阳光明炽盛。)--郝经《原古上元学士》 兴盛 自秦创兴,于周转晟。--《西陲石刻录·周李君修佛龛碑》 晟shèng光明,兴旺。 晟chéng 1.光明。 2.赞美。 3.兴盛。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 日 (nhật) chỉ nghĩa, 成 [chéng] chỉ âm.
ánh nắng mặt trời