學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cuối chiềumáy dịch

  1. 1.3-5 giờ chiều
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

晡 (形声。从日,甫声。本义申时(等于现在下午三时至五时)) 申时,即午后三时至五时 晡时,门坏。元济于城上请罪,进城梯而下之。--《资治通鉴·唐纪》 贺发,晡时至定陶。--汉·班固《汉书》 傍晚 晡bū 1.申时,即十五时至十七时。 2.傍晚;夜。 3.指太阳西移至晡时的视觉位置。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhật) chỉ nghĩa, [fǔ] chỉ âm.

ánh nắng mặt trời

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 晡 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict