學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phỏng vấnmáy dịch

NGỘ

  1. 1.gặp gỡ (xã hội)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

晤 (形声。从日,吾声。日”表日光。本义聪明,明白) 同本义 晤,明也。--《说文》。段玉裁注晤者,启之明也。” 真宗英晤之主。--《宋史·真宗纪赞》 少秀晤,能治《尚书》、《左氏春秋》。--《新唐书》 晤 觉悟,受启发而明白 病深理方晤,悔至心自烧。--孟郊《寿安西渡奉别郑相公》 侍中以才晤之奇,飞芳晋牒。--唐·李俨《道因法师碑》 即晤三空。 与…相遇;见面 彼美淑晤。--《诗·陈风·东门之池》 卿卿如晤。--清·林觉民《与妻书》 又如晤君(面见君主;看见君王);晤 晤wù ⒈相遇,见面~面。~谈。相~。会~。 ⒉通"悟"。理解,明白。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhật) chỉ nghĩa, [wú] chỉ âm.

摴 — nắng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 晤 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict