學華語Kaori Dict

泰晤士河

Tàishì

ㄊㄞˋ ㄨˋ ㄕˋ ㄏㄜˊ

THÁI NGỘ SĨ HÀ

例句Câu ví dụ

  • 1

    英國首都倫敦在泰晤士河畔。

    Yīngguó shǒudū Lúndūn zài TàiwùshìHé pàn。

    Thủ đô nước Anh là Luân Đôn nằm bên bờ sông Thames

  • 2

    流經倫敦的河是泰晤士河。

    liú jīng Lúndūn de hé shì TàiwùshìHé。

    Sông chảy qua London là sông Thames

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泰晤士河 nghĩa là gì? · Kaori Dict