字義Nghĩa
tối, tối tăm, mơ hồmáy dịch
huìHỐI
- 1.(hình thức kết hợp) ngày cuối tháng âm lịch
- 2.(hình thức kết hợp) tối; u ám
- 3.(văn học) đêm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
晦 (形声。从日,每声。本义阴历每月的最后一天) 同本义 晦,月尽也。--《说文》 三十日日月合宿,谓之晦。--《论衡·四讳》 陈不违晦。--《左传·成公十七年》 朝菌不知晦朔。--《庄子·逍遥游》 不知晦朔。-- 戊申晦。--清·姚鼐《登泰山记》 又如晦望(农历每月末一日与十五日);晦景(晦日,晦节);晦日(农历每月最后的一天) 夜;晚 晦淫惑疾。--《左传·昭公元年》。注夜也。” 又如晦明(从黑夜到天明。即昼夜);晦晓(夜晚与天明);晦魄( 晦huì ⒈昏暗,天黑,晚上~冥。幽~。风雨如~。自明及~,所行几里(及到)? ⒉隐藏,不显著~迹。隐~。韬~。 ⒊阴历每月的末尾一天。 ⒋ ①不顺利,倒霉太~气。 ②气色难看满脸~气。 ⒌
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 日 (nhật) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
ánh nắng mặt trời
組詞Từ chứa chữ này
- 晦暗tối tăm và ảm đạm
- 晦氣xui xẻo
- 晦澀khó hiểu
- 隱晦mơ hồ
- 悖晦
- 陰晦u ám
- 顯晦sáng và tối
- 艱深晦澀thâm sâu khó lường (thành ngữ)
- 遵時養晦dành thời gian chờ đợi cơ hội để quay lại cuộc sống công khai (thành ngữ)