字義Nghĩa
sinh nhật đầu tiên của trẻ emmáy dịch
zuìTỐI
- 1.sinh nhật đầu tiên của một đứa trẻ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
晬zuì小孩一周岁。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 日 (nhật) chỉ nghĩa, 卒 [zú] chỉ âm.
ánh nắng mặt trời