學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ấm áp, dễ chịumáy dịch

xuānHUYÊN

  1. 1.ấm áp và hòa nhã
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

暄 (形声。从日,宣声。本义温暖) 同本义 其性为暄。--《素问·五运行大论》 叙温郁则寒谷成暄,论严苦则春丛零叶。--刘峻《广绝交论》 又如喧和(温暖和畅);暄风(和风,春风);暄妍(天气暖和,景色明媚) 炎热 暄腾 这屉馒头蒸得很暄腾 暄xuān ⒈温暖~风。 ⒉松软,松散~土。这种饼干挺~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhật) chỉ nghĩa, [xuān] chỉ âm.

nắng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 暄 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict