學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tối tăm, mơ hồmáy dịch

míngMINH

  1. 1.tối
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

暝 (形声。从日,冥声。本义天色昏暗) 同本义 云归而岩穴暝。--欧阳修《醉翁亭记》 又如暝暗(暝晦。昏暗);暝曚(幽暗不明);暝途(昏暗的道路);暝茫(凝不清) 暝 日落;天黑 山暝行人断。--卢照邻《葭川独泛》 又如暝钟(傍晚的钟声);暝色(暮色;夜色);暝烟(傍晚的烟霭);暝机(夜织) 暝míng  ⒈幽暗,昏暗~色。 ⒉日落,天黑山~行人断。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhật) chỉ nghĩa, [míng] chỉ âm.

nắng

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 暝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict