字義Nghĩa
giờ chạng vạngmáy dịch
xūnHUÂN
- 1.chạng vạng
- 2.mặt trời lặn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
曛 (形声。从日,熏声。本义日落时的余光) 同本义 一带斜曛归路,晚风料峭怯寒衣。--清·王宾《江城子·清明》 如曛曛荡荡(喻晚霞蔚为壮观);曛日(夕阳) 傍晚;黄昏 一枕高眠到日曛。--清·张实居《山中即景》 秩纟曛旭(早晚,朝夕);曛黄(曛暮。黄昏);曛晓(早晚,日夜);曛烟(黄昏时的烟霭) 曛 昏暗 天地曛黑,仰视又无纤云。--《类说》 又如曛昧(曛晦。昏暗);曛黑(日暮天黑) 用同醺”。酒醉 赤黄色 少阴所至为高明焰为曛。--《素问》 曛xūn日落时的余光红~。〈引〉黄昏踌躇日将~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 日 (nhật) chỉ nghĩa, 熏 [xūn] chỉ âm.
nắng