字義Nghĩa
ánh sáng mặt trời, nắng, lúc bình minhmáy dịch
xīHY
- 1.(văn học) ánh nắng (thường là sáng sớm)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
曦 (形声。从日,羲声。本义太阳,阳光) 同本义 东曦既驾--《聊斋志异·促织》 又如曦月(日月);曦车(曦轩。曦和所驾之车。指太阳);曦景(阳光);曦微(阳光微弱) 通羲” 曦光 东方一透曦光,他就起床了 曦xī阳光晨~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 日 (nhật) chỉ nghĩa, 羲 [xī] chỉ âm.
nắng