學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

họmáy dịch

HY

  1. 1.giống như Phục Hy 伏羲[Fu2xi1], một vị hoàng đế huyền thoại
  2. 2.họ [Xi1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

羲 (形声。从兮,义声。本义气) 同本义 羲,气也。--《说文》 假借用于专名。传说中古代帝王伏羲的简称 伏羲氏之有天下也。--《书·序》 基隆于羲农,规广于黄唐。--《文选·班固·答宾戏》 又如羲文(指伏羲和文王);羲轩(指伏羲和轩辕);羲唐(指伏羲和尧帝);羲皇(指伏羲氏);羲炎(指伏羲和炎帝);羲黄(指伏羲和黄帝) 传说尧时掌天文的官吏羲氏(羲仲和羲叔)的简称 羲和盖天地始生主日月者也。--《山海经·大荒南经》注 乃命羲和,钦若昊天,…--《书·尧典》。陆德明释文羲、和,马云‘羲氏 羲xī姓。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 羲 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict