羲皇上人
xīhuángshàngrén
[ㄒㄧ ㄏㄨㄤˊ ㄕㄤˋ ㄖㄣˊ]
HY HOÀNG THƯỢNG NHÂN
- 1.nghĩa đen: người thời trước hoàng đế truyền thuyết Phục Hy 伏羲[Fu2 Xi1]
- 2.người từ thời xa xưa
- 3.nghĩa bóng: người không lo âu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.